Chữ 后 hậu · hoàng hậu
Kanji N1 · 6 nét · bộ 口 (miệng) · On コウ、ゴ · Kun きさき
Mẹo nhớMái (厂) che người có lời (口) quyền — HẬU là hoàng hậu.
Mái (厂) che người có lời (口) quyền — HẬU là hoàng hậu.
- 厂mái
- 口lời
Luyện viết chữ 后
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Cách đọc và cách nhớ chữ 后
Mẹo nhớ
Mái (厂) che người có lời (口) quyền — HẬU là hoàng hậu.
- 厂mái
- 口lời
Cách đọc
- Âm On
- コウ、ゴ(trong từ ghép)
- Âm Kun
- きさき(đứng một mình)
Nghĩa
hoàng hậu
Thứ tự nét — 6 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
