Danh từN5
自転車
じてんしゃjitensha
xe đạp
EN: bicycle; bike
Tình huống · Đi xe đạp trời mưa
Cảnh sát nhắc một người đi xe đạp trong lúc trời mưa.
Học từ này
Flashcard chủ đềThử ngay
自転車 nghĩa là gì?
じてんしゃjitensha
xe đạp
EN: bicycle; bike
Tình huống · Đi xe đạp trời mưa
Cảnh sát nhắc một người đi xe đạp trong lúc trời mưa.
自転車 nghĩa là gì?