Kaku Coach
Động từN5

降おりる

おりるoriru

xuống

EN: to descend (e.g. a mountain); to go down; to come down

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 早そう朝ちょうに露つゆがおりる。

    Sương xuống vào sáng sớm.

  • 次つぎが君きみの降おりる駅えきです。

    Ga tiếp theo là ga bạn xuống.

Thử ngay

降りる nghĩa là gì?