Kaku Coach
Động từN5

旅りょ行こう

りょこうryokou

du lịch

EN: travel; trip; journey

Tình huống · Lên kế hoạch du lịch

Hai người bạn lên kế hoạch đi du lịch mùa hè.

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • よいご旅りょ行こうを。

    Chúc chuyến đi vui vẻ.

  • 旅りょ行こうは楽たのしい。

    Đi du lịch thật vui.

Thử ngay

旅行 nghĩa là gì?