Tính từ đuôi なN5
隣
となりtonari
Bên cạnh
EN: next (to); adjoining; adjacent
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- あのビルのとなりです。
Ở bên cạnh tòa nhà đó.
- 彼は私の隣に座った。
Anh ấy đã ngồi bên cạnh tôi.
Thử ngay
隣 nghĩa là gì?
となりtonari
Bên cạnh
EN: next (to); adjoining; adjacent
Ở bên cạnh tòa nhà đó.
Anh ấy đã ngồi bên cạnh tôi.
隣 nghĩa là gì?