Tính từ đuôi なN5
後ろ
うしろushiro
phía sau, đằng sau
EN: back; behind; rear
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- 後ろを見ろ。
Hãy nhìn ra phía sau.
- そのビルの後ろですよ。
Nó ở phía sau tòa nhà đó.
Thử ngay
後ろ nghĩa là gì?
うしろushiro
phía sau, đằng sau
EN: back; behind; rear
Hãy nhìn ra phía sau.
Nó ở phía sau tòa nhà đó.
後ろ nghĩa là gì?