Kaku Coach
Danh từN5

年とし

としtoshi

năm

EN: year

Tình huống · Thói quen giữ sức khỏe

Minh kể về thói quen giữ sức khỏe của mình.

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • よいお年としを。

    Chúc mừng năm mới.

  • もう年としだよ。

    Tôi già rồi.

Thử ngay

年 nghĩa là gì?