Danh từN5
六日
むいかmuika
ngày mùng 6
EN: 6th day of the month
Tình huống · Nhờ xem email trước khi gửi
Lan nhờ đàn anh xem lại email gửi khách trước khi gửi.
Học từ này
Flashcard chủ đềThử ngay
六日 nghĩa là gì?
むいかmuika
ngày mùng 6
EN: 6th day of the month
Tình huống · Nhờ xem email trước khi gửi
Lan nhờ đàn anh xem lại email gửi khách trước khi gửi.
六日 nghĩa là gì?