Danh từN5
誕生日
たんじょうびtanjoubi
Sinh nhật
EN: birthday
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- 誕生日はいつですか。
Sinh nhật của bạn là khi nào?
- 誕生日が楽しみだな。
Tôi rất mong chờ đến ngày sinh nhật.
Thử ngay
誕生日 nghĩa là gì?
たんじょうびtanjoubi
Sinh nhật
EN: birthday
Sinh nhật của bạn là khi nào?
Tôi rất mong chờ đến ngày sinh nhật.
誕生日 nghĩa là gì?