Danh từN5
先月
せんげつsengetsu
Tháng trước
EN: last month
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- 先月から気分がすぐれないんだ。
Từ tháng trước tôi đã cảm thấy không khỏe.
- 先月インフルエンザにかかった。
Tháng trước tôi đã bị cúm.
Thử ngay
先月 nghĩa là gì?
せんげつsengetsu
Tháng trước
EN: last month
Từ tháng trước tôi đã cảm thấy không khỏe.
Tháng trước tôi đã bị cúm.
先月 nghĩa là gì?