Kaku Coach
Danh từN5

先せん月げつ

せんげつsengetsu

Tháng trước

EN: last month

Tình huống · Chuyến đi Kyoto

Mai kể về chuyến du lịch Kyoto.

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 先せん月げつから気き分ぶんがすぐれないんだ。

    Từ tháng trước tôi đã cảm thấy không khỏe.

  • 先せん月げつインフルエンザにかかった。

    Tháng trước tôi đã bị cúm.

Thử ngay

先月 nghĩa là gì?