Danh từN5
一月
ひとつきhitotsuki
Một tháng
EN: one month
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- サムは一月にスキーに行った。
Sam đã đi trượt tuyết trong một tháng.
- 一年の最初の月は一月です。
Tháng đầu tiên của một năm là tháng một.
Thử ngay
一月 nghĩa là gì?
ひとつきhitotsuki
Một tháng
EN: one month
Sam đã đi trượt tuyết trong một tháng.
Tháng đầu tiên của một năm là tháng một.
一月 nghĩa là gì?