Kaku Coach
Trạng từN5

もっと

motto

hơn nữa

EN: (some) more; even more; longer

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • もっと大おおきくして。

    Làm cho to hơn nữa.

  • もっと小さちいさくして。

    Làm cho nhỏ hơn nữa.

Thử ngay

もっと nghĩa là gì?