Danh từN5
一日
いちにちichinichi
một ngày
EN: one day
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- 四月一日です。
Là ngày mùng một tháng tư.
- よい一日をね。
Chúc một ngày tốt lành nhé.
Thử ngay
一日 nghĩa là gì?
いちにちichinichi
một ngày
EN: one day
Là ngày mùng một tháng tư.
Chúc một ngày tốt lành nhé.
一日 nghĩa là gì?