Kaku Coach
Danh từN5

窓まど

まどmado

Cửa sổ

EN: window

Tình huống · Tìm phòng thuê

Minh đi tìm phòng thuê ở công ty bất động sản.

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 窓まどを閉めしめて。

    Đóng cửa sổ lại.

  • 窓まどを開けあけて。

    Mở cửa sổ ra.

Thử ngay

窓 nghĩa là gì?