Danh từN5
毎晩
まいばんmaiban
Mỗi tối
EN: every night
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- 毎晩電話するよ。
Tối nào tôi cũng gọi điện nhé.
- 私は毎晩家にいます。
Tôi ở nhà mỗi tối.
Thử ngay
毎晩 nghĩa là gì?
まいばんmaiban
Mỗi tối
EN: every night
Tối nào tôi cũng gọi điện nhé.
Tôi ở nhà mỗi tối.
毎晩 nghĩa là gì?