Danh từN5
夏
なつnatsu
mùa hè
EN: summer
Tình huống · Nói chuyện thời tiết
Hai đồng nghiệp nói chuyện về thời tiết.
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- 夏が来た。
Mùa hè đã đến.
- 夏は過ぎた。
Mùa hè đã qua.
Thử ngay
夏 nghĩa là gì?
なつnatsu
mùa hè
EN: summer
Tình huống · Nói chuyện thời tiết
Hai đồng nghiệp nói chuyện về thời tiết.
Mùa hè đã đến.
Mùa hè đã qua.
夏 nghĩa là gì?