Kaku Coach
Động từN5

無なくす

なくすnakusu

làm mất

EN: to lose (something)

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • タイポみると答こたえる気きなくす。

    Thấy lỗi chính tả là mất hứng trả lời.

  • 君きみは鍵かぎをなくすなんて不ふ注ちゅう意いだったね。

    Cậu sơ ý làm mất chìa khóa nhỉ.

Thử ngay

無くす nghĩa là gì?