Danh từN5
カレンダー
karendaa
lịch
EN: calendar
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- このカレンダーはどこにかけましょうか。
Tôi nên treo tờ lịch này ở đâu?
- 彼はカレンダーをめくった。
Anh ấy lật lịch.
Thử ngay
カレンダー nghĩa là gì?
karendaa
lịch
EN: calendar
Tôi nên treo tờ lịch này ở đâu?
Anh ấy lật lịch.
カレンダー nghĩa là gì?