Danh từN5
本棚
ほんだなhondana
giá sách
EN: bookshelves; bookshelf; bookcase
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- ジョンは本棚を作った。
John đã làm một cái giá sách.
- 本棚の上に手が届きますか。
Bạn có với tới phía trên giá sách không?
Thử ngay
本棚 nghĩa là gì?
ほんだなhondana
giá sách
EN: bookshelves; bookshelf; bookcase
John đã làm một cái giá sách.
Bạn có với tới phía trên giá sách không?
本棚 nghĩa là gì?