Kaku Coach
Danh từN5

ラジオ

rajio

đài

EN: radio

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • ラジオで聞ききました。

    Tôi đã nghe qua đài.

  • ラジオをつけなさい。

    Hãy bật đài lên.

Thử ngay

ラジオ nghĩa là gì?