Kaku Coach
Danh từN5

冷れい蔵ぞう庫こ

れいぞうこreizouko

tủ lạnh

EN: refrigerator; fridge

Tình huống · Chia việc nhà với bạn cùng nhà

Hai người ở chung nhà bàn chia việc nhà.

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 冷れい蔵ぞう庫こは食しょく品ひんの腐ふ敗はいを防ふせぐ。

    Tủ lạnh giúp ngăn chặn thực phẩm bị ôi thiu.

  • 私わたしの冷れい蔵ぞう庫こは故こ障しょうしています。

    Tủ lạnh nhà tôi bị hỏng rồi.

Thử ngay

冷蔵庫 nghĩa là gì?