Danh từN5
封筒
ふうとうfuutou
Phong bì
EN: envelope
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- 封筒をください。
Cho tôi xin cái phong bì.
- 彼は、その封筒を切り開いた。
Anh ấy đã rạch mở chiếc phong bì đó.
Thử ngay
封筒 nghĩa là gì?
ふうとうfuutou
Phong bì
EN: envelope
Cho tôi xin cái phong bì.
Anh ấy đã rạch mở chiếc phong bì đó.
封筒 nghĩa là gì?