Danh từN5
石鹸
せっけんsekken
Xà phòng
EN: soap
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- 石鹸がありません。
Không có xà phòng.
- 石鹸は汚れを落とす特性がある。
Xà phòng có tính chất tẩy sạch vết bẩn.
Thử ngay
石鹸 nghĩa là gì?
せっけんsekken
Xà phòng
EN: soap
Không có xà phòng.
Xà phòng có tính chất tẩy sạch vết bẩn.
石鹸 nghĩa là gì?