Danh từN5
ストーブ
sutoobu
Lò sưởi
EN: (room) heater; stove
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- このストーブは石油を燃料とする。
Lò sưởi này dùng nhiên liệu là dầu mỏ.
- 電気ストーブで部屋中に熱が広がった。
Hơi nóng tỏa ra khắp phòng nhờ lò sưởi điện.
Thử ngay
ストーブ nghĩa là gì?
sutoobu
Lò sưởi
EN: (room) heater; stove
Lò sưởi này dùng nhiên liệu là dầu mỏ.
Hơi nóng tỏa ra khắp phòng nhờ lò sưởi điện.
ストーブ nghĩa là gì?