Danh từN5
背広
せびろsebiro
Âu phục
EN: business suit
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- 私は新しい背広を買った。
Tôi đã mua một bộ âu phục mới.
- 彼はくたくたの背広を着ていた。
Anh ấy mặc một bộ âu phục cũ sờn.
Thử ngay
背広 nghĩa là gì?
せびろsebiro
Âu phục
EN: business suit
Tôi đã mua một bộ âu phục mới.
Anh ấy mặc một bộ âu phục cũ sờn.
背広 nghĩa là gì?