Kaku Coach
Danh từN5

デパート

depaato

trung tâm thương mại

EN: department store

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • デパートで買かった。

    Tôi đã mua ở trung tâm thương mại.

  • 新あたらしいデパートが来らい月げつ開かい店てんする。

    Trung tâm thương mại mới sẽ khai trương vào tháng sau.

Thử ngay

デパート nghĩa là gì?