Kaku Coach
Danh từN5

ネクタイ

nekutai

Cà vạt

EN: tie; necktie

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • ネクタイがほどけてるよ。

    Cà vạt của bạn bị tuột rồi.

  • ネクタイを見せみせて下ください。

    Xin hãy cho tôi xem cà vạt.

Thử ngay

ネクタイ nghĩa là gì?