Danh từN5
セーター
seetaa
Áo len
EN: sweater; jumper
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- すてきなセーターですね。
Chiếc áo len đẹp nhỉ.
- このセーターは気に入らない。
Tôi không thích chiếc áo len này.
Thử ngay
セーター nghĩa là gì?
seetaa
Áo len
EN: sweater; jumper
Chiếc áo len đẹp nhỉ.
Tôi không thích chiếc áo len này.
セーター nghĩa là gì?