Kaku Coach
Trạng từN4

もうすぐ

mousugu

sắp sửa

EN: soon; shortly; before long

Tình huống · Tuổi và sinh nhật

Ken và Hoa nói về tuổi và sinh nhật.

Học từ này

Flashcard chủ đề

Thử ngay

もうすぐ nghĩa là gì?