Kaku Coach
Tính từ đuôi いN4

浅あさい

あさいasai

nông

EN: shallow; superficial

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 彼かれはその浅あさい溝みぞを飛び越えとびこえた。

    Anh ấy đã nhảy qua con mương nông đó.

  • この学がっ校こうのカリキュラムは広ひろく浅あさい。

    Chương trình học của trường này rộng nhưng nông.

Mẫu câu có từ này

Thử ngay

浅い nghĩa là gì?