Kaku Coach
Tính từ đuôi いN4

深ふかい

ふかいfukai

Sâu

EN: deep

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • この湖みずうみは深ふかい。

    Cái hồ này sâu.

  • どのくらい深ふかい?

    Sâu khoảng bao nhiêu?

Thử ngay

深い nghĩa là gì?