Kaku Coach
Động từN4

痩やせる

やせるyaseru

gầy đi

EN: to become thin; to lose weight; to slim

Ví dụ· 3 câu

  • すこしやせました。

    Tôi gầy đi một chút.

  • やせるために食しょく事じを抜ぬく人ひとがいる。

    Có người bỏ bữa để gầy đi.

  • 彼かの女じょはやせるために食しょく事じを制せい限げんした。

    Cô ấy hạn chế ăn uống để gầy đi.

Thử ngay

痩せる nghĩa là gì?