Động từN4
調べる
しらべるshiraberu
điều tra, tra cứu
EN: to examine; to look up; to investigate
Ví dụ· 3 câu
- じしょでしらべてください。
Hãy tra từ điển.
- この単語は辞書で調べるよ。
tôi sẽ tra từ này bằng từ điển.
- 先生は答案を調べるのに忙しい。
giáo viên đang bận chấm bài thi.
Thử ngay
調べる nghĩa là gì?
