Tính từ đuôi なN4
ソフト
sofuto
phần mềm
EN: soft
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- スミスさんはソフトな語り口の人物です。
Ông Smith là người có cách nói chuyện nhẹ nhàng.
- バグだか何だか分かんないけど、このソフトはちゃんと動かない。
Không biết là lỗi hay gì mà phần mềm này không chạy đàng hoàng.
Thử ngay
ソフト nghĩa là gì?
