Kaku Coach
Danh từN4

日にっ記き

にっきnikki

nhật ký

EN: diary; journal

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • これは彼かの女じょがつけた日にっ記きです。

    Đây là cuốn nhật ký cô ấy viết.

  • 今日の日にっ記きはもう書かきましたか。

    Bạn đã viết nhật ký hôm nay chưa.

Thử ngay

日記 nghĩa là gì?