Kaku Coach
Động từN4

しっかり

shikkari

Chắc chắn, vững vàng

EN: tightly (holding on); firmly; securely

Tình huống · Bão sắp đến

Hai đồng nghiệp nói chuyện về cơn bão sắp đến.

Học từ này

Flashcard chủ đề

Thử ngay

しっかり nghĩa là gì?