Kaku Coach
Động từN4

すっと

sutto

Thẳng tắp, nhanh chóng

EN: straight; quickly; directly

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 彼のかれ首くび筋すじを血ちがすっと伝つたった。

    Máu chảy thẳng xuống gáy anh ta.

  • カタツムリがすっと角つのを出だした。

    Con ốc sên nhanh chóng thò râu ra.

Thử ngay

すっと nghĩa là gì?