Kaku Coach
Động từN4

盗ぬすむ

ぬすむnusumu

Ăn trộm, đánh cắp

EN: to steal

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 盗ぬすむのは悪わるいことだ。

    Ăn trộm là việc xấu.

  • 盗ぬすむのはいけないことだ。

    Ăn trộm là không được.

Thử ngay

盗む nghĩa là gì?