Danh từN4
遊び
あそびasobi
vui chơi
EN: play; playing; game
Học từ này
Flashcard chủ đềMẫu câu có từ này
- 〜ばあいは、〜— Trong trường hợp ~ thì ~
雨の場合は、うちであそびます。Trường hợp trời mưa thì chơi ở nhà.
Thử ngay
遊び nghĩa là gì?
あそびasobi
vui chơi
EN: play; playing; game
雨の場合は、うちであそびます。Trường hợp trời mưa thì chơi ở nhà.
遊び nghĩa là gì?