Kaku Coach
Tính từ đuôi なN4

男だん性せい

だんせいdansei

nam giới

EN: man; male

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 3人にんの男だん性せいがいた。

    Có ba người đàn ông.

  • 背せの高たかい男だん性せいでした。

    Đó là một nam giới cao lớn.

Thử ngay

男性 nghĩa là gì?