Kaku Coach
Động từN4

集あつまる

あつまるatsumaru

tập trung

EN: to gather; to collect; to assemble

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 私たちは6時じに集あつまることになっています。

    Chúng ta có lịch tập trung lúc sáu giờ.

  • がは灯ひに集あつまる。

    Thiêu thân tập trung vào ánh đèn.

Thử ngay

集まる nghĩa là gì?