Kaku Coach
Động từN4

取とり替かえる

とりかえるtorikaeru

đổi

EN: to exchange; to swap; to barter

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ

  • 流ながれを渡わたっている間あいだに馬うまを取とり替かえるな。

    Đừng đổi ngựa giữa dòng.

Thử ngay

取り替える nghĩa là gì?