Kaku Coach
Động từN4

動うごく

うごくugoku

di chuyển

EN: to move; to stir; to shift

Tình huống · Bão sắp đến

Hai đồng nghiệp nói chuyện về cơn bão sắp đến.

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 心こころが動うごくね。

    Xúc động ghê nhỉ.

  • この時計とけいは電でん気きで動うごく。

    Chiếc đồng hồ này chạy bằng điện.

Thử ngay

動く nghĩa là gì?