Kaku Coach
Động từN4

倒たおれる

たおれるtaoreru

đổ, sụp đổ

EN: to fall (over, down); to collapse; to take a fall

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 内ない部ぶ分ぶん裂れつした家いえは倒たおれる。

    Gia đình lục đục sẽ sụp đổ.

  • 内ない閣かくは倒たおれるだろうということだ。

    Nội کابینت có lẽ sẽ sụp đổ.

Thử ngay

倒れる nghĩa là gì?