Động từN4
止める
やめるyameru
Dừng
EN: to stop (an activity); to cease; to discontinue
Tình huống · Hàng xóm ồn ào
Ken lên phòng trên nói chuyện với hàng xóm về tiếng ồn.
Dùng thế nào
Bỏ, thôi không làm một việc nữa (thói quen, công việc, kế hoạch). Thường viết kana やめる.
Nói sao cho đúng người
- Trung tính · Đang xemやめるThể từ điển: bỏ, thôi.
- Thân mậtやめてBảo người khác dừng: “thôi đi”.
- Lịch sựやめて くださいĐề nghị lịch sự: “xin đừng làm vậy”.
Lỗi hay gặp: Dừng xe, tắt máy là とめる (cùng chữ 止める) — đọc nhầm là đổi hẳn nghĩa.
Nghĩa theo tình huống
1. Bỏ (thói quen)Không làm một việc quen thuộc nữa.
たばこを やめました。Tôi đã bỏ thuốc lá.
2. Thôi, huỷ (kế hoạch)Quyết định không làm nữa.
あめなので、りょこうを やめます。Vì mưa nên tôi thôi không đi du lịch.
Ví dụ· 2 câu
- どこで車を止めるかが問題だ。
Đỗ xe ở đâu mới là vấn đề.
- タクシーを止めるため私は手を上げた。
Tôi đã giơ tay lên để bắt taxi.
Thử ngay
止める nghĩa là gì?
