Kaku Coach
Động từN4

壊こわす

こわすkowasu

làm hỏng

EN: to break; to destroy; to demolish

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 食べ過ぎたべすぎておなかを壊こわすなよ。

    Đừng ăn nhiều quá mà hỏng bụng đấy.

  • 彼かれらが古ふるい建たて物ものを壊こわすのを見みた。

    Tôi đã thấy họ phá hủy tòa nhà cũ.

Thử ngay

壊す nghĩa là gì?