Kaku Coach
Danh từN4

力ちから

ちからchikara

Sức lực, năng lực

EN: force; strength; might

Tình huống · Nhờ giúp và từ chối khéo

Ken nhờ Mai giúp nhập số liệu.

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 力ちからが出でません。

    Không có sức lực.

  • それは人にん間げんの力ちからではできない。

    Điều đó con người không làm được.

Thử ngay

力 nghĩa là gì?