Kaku Coach
Danh từN4

血ち

ちchi

máu

EN: blood

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 血ちは争あらそえない。

    Máu chảy ruột mềm.

  • 血ちで血ちを洗あらう。

    Nợ máu trả bằng máu.

Thử ngay

血 nghĩa là gì?