Kaku Coach
Danh từN3

方ほう

ほうhou

phương hướng, phía, bên

EN: direction; way; side

Tình huống · Báo cáo tiến độ

Trưởng nhóm hỏi Lan về tiến độ tài liệu cho cuộc họp.

Học từ này

Flashcard chủ đề

Dùng thế nào

Phía, hướng; và dùng để so sánh: A の ほうが … (A hơn), … ほうが いい (nên làm …).

Lỗi hay gặp: Đọc かた thì nghĩa khác: “vị, người” (lịch sự) hoặc “cách làm” (よみかた) — xem cách đọc trước khi dịch.

Nghĩa theo tình huống

  1. 1. Phía, hướngChỉ phương hướng.

    えきの ほうへ あるきました。

    Tôi đi bộ về phía nhà ga.

  2. 2. So sánh: … hơnA の ほうが + tính từ.

    バスより でんしゃの ほうが はやいです。

    Tàu điện nhanh hơn xe buýt.

  3. 3. Lời khuyên: nênĐộng từ quá khứ + ほうが いい.

    はやく ねた ほうが いいですよ。

    Bạn nên ngủ sớm đấy.

Ví dụ· 2 câu

  • 次つぎの方かたどうぞ。

    Xin mời vị tiếp theo.

  • 私わたしの方ほうが背せが高たかい。

    Tôi cao hơn.

Mẫu câu có từ này

  • 〜かた— Cách ~

    このさかなのやき方を教えてください。Hãy chỉ tôi cách nướng cá này.

Thử ngay

方 nghĩa là gì?