Danh từN3
マーケット
maaketto
chợ, thị trường
EN: market
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- 母はマーケットへ買い物に行きました。
Mẹ tôi đi chợ mua sắm.
- マーケットが開いたとたんに火事がおきた。
Hỏa hoạn xảy ra ngay khi chợ mở cửa.
Thử ngay
マーケット nghĩa là gì?
maaketto
chợ, thị trường
EN: market
Mẹ tôi đi chợ mua sắm.
Hỏa hoạn xảy ra ngay khi chợ mở cửa.
マーケット nghĩa là gì?